Vivo X60

 

ViVo X60
  6.56″, AMOLED, FHD+, 1080 x 2376 Pixel
  48.0 MP + 13.0 MP + 13.0 MP
  Selfie: 32.0 MP
  Snapdragon 870 5G
  8/12 GB RAM, 128/256 GB bộ nhớ
  4300 mAh, Li-Po
     Xem thêm

 

Giá và khuyến mãi
Viettel Store Đặt hàng
Nguyễn Kim Đặt hàng
FPT Store Đặt hàng
Hnam mobile Đặt hàng
Thế giới di động Đặt hàng

 

Thông số kỹ thuật

  Màn hình
Loại AMOLED, 120Hz, HDR10+
Kích thước 6.56 inches, 104.6 cm2 (~87.4% tỷ lệ hiển thị)
Độ phân giải 1080 x 2376 pixels (Mật độ ~398 ppi)
Hệ điều hành Android 11, Funtouch 11.1
  Bộ xử lý
CPU Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
Loại Octa-core (1×3.2 GHz Kryo 585 & 3×2.42 GHz Kryo 585 & 4×1.80 GHz Kryo 585)
GPU Adreno 650
  Lưu trữ
Thẻ nhớ Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Bộ nhớ 128GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
  Thiết kế
Kích thước 159.6 x 75 x 7.4 mm
Trọng lượng 176 g (6.21 oz)
Chất liệu Mặt trước là kính (Gorilla Glass 6)
Mặt sau là kính (Gorilla Glass 6)
Khung nhựa
SIM Hai SIM (Nano-SIM)
  Camera sau
Triple Bộ 3 camera
48 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/2.0″, 0.8µm, PDAF, chống rung quang học
13 MP, f/2.5, 50mm (telephoto), 1/2.8″, 0.8µm, PDAF, 2x zoom quang học
13 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide)
Tính năng Zeiss optics, Pixel Shift, LED flash, HDR, chụp góc rộng
Video 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS
  Camera trước (Selfie)
Single 32 MP, f/2.5, 26mm (wide), 1/2.8″, 0.8µm
Tính năng HDR, làm đẹp, xóa phông
Video 1080p@30fps
  Bảo mật
Tính năng Cảm biến vân tay dưới màn hình (Quang học)
Nhận diện khuôn mặt
Mở khóa bằng mật mã
  Pin & Sạc
Loại Li-Po 4300 mAh, không thể tháo rời
Sạc Sạc nhanh 33W
  Mạng
Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE
5G SA/NSA – International
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G
  Kết nối
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
USB USB Type-C 2.0, USB On-The-Go
3.5mm jack No
  Cảm biến
Hỗ trợ Cảm biến vân tay dưới màn hình
Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, la bàn, quang phổ màu
  Misc
Màu sắc Đen, xanh bạc
Models V2045
SAR 0.35 W/kg (head) 0.63 W/kg (body)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *