Galaxy S21 Ultra 5G

 

Samsung Galaxy S21 Ultra 5G
  6.8″, FHD+, Dynamic AMOLED 2X, 1440 x 3200 pixels
  108.0 MP + 10.0 MP + 10.0 MP + 12.0 MP
  Selfie: 40.0 MP
  Exynos 2100/Snapdragon 888 5G
  12/16 GB RAM, 128/256/512 GB bộ nhớ
  5000 mAh, Li-ion
     Xem thêm

 

Giá và khuyến mãi
Viettel Store Đặt hàng
Nguyễn Kim Đặt hàng
FPT Store Đặt hàng
Hnam mobile Đặt hàng
Thế giới di động Đặt hàng

 

Thông số kỹ thuật

  Màn hình
Loại Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1500 nits (peak)
Kích thước 6.8 inches, 112.1 cm2 (~89.8% tỷ lệ hiển thị)
Độ phân giải 1440 x 3200 pixels, tỷ lệ 20:9 (Mật độ ~515 ppi)
Hệ điều hành Android 11, One UI 3.1
  Bộ xử lý
CPU Exynos 2100 (5 nm): Quốc tế
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm): Mỹ/Trung
Loại Octa-core (1×2.9 GHz Cortex-X1 & 3×2.80 GHz Cortex-A78 & 4×2.2 GHz Cortex-A55): Quốc tế
Octa-core (1×2.84 GHz Kryo 680 & 3×2.42 GHz Kryo 680 & 4×1.80 GHz Kryo 680): Mỹ/Trung
GPU Mali-G78 MP14: Quốc tế
Adreno 660: Mỹ/Trung
  Lưu trữ
Thẻ nhớ Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Bộ nhớ 128GB 12GB RAM, 256GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM
  Thiết kế
Kích thước 165.1 x 75.6 x 8.9 mm
Trọng lượng 227 g (Sub6), 229 g (mmWave) (8.01 oz)
Chất liệu Mặt trước là kính (Gorilla Glass Victus)
Mặt sau là kính (Gorilla Glass Victus)
Khung nhôm cao cấp
SIM Một SIM (Nano-SIM/eSIM) hoặc Hai SIM kết hợp (Nano-SIM + eSIM)
Chống nước IP68 kháng bụi và nước (lên đến 1.5m trong 30 phút)
Tính năng Hỗ trợ bút cảm ứng
  Camera sau
Quad Bộ 4 camera
108 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.33″, 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
10 MP, f/4.9, 240mm (periscope telephoto), 1/3.24″, 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS, 10x zoom quang học
10 MP, f/2.4, 70mm (telephoto), 1/3.24″, 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS, 3x zoom quang học
12 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/2.55″, 1.4µm, dual pixel PDAF, Super Steady video
Tính năng LED flash, HDR, làm đẹp, chụp góc rộng
Video 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS
  Camera trước (Selfie)
Single 40 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.8″, 0.7µm, PDAF
Tính năng HDR tự động, làm đẹp, xóa phông
Video 4K@30/60fps, 1080p@30fps
  Bảo mật
Tính năng Cảm biến vân tay dưới màn hình (siêu thanh)
Nhận diện khuôn mặt
Mở khóa bằng mật mã
  Pin & Sạc
Loại Li-Ion 5000 mAh, không thể tháo rời
Sạc Sạc nhanh 25W
Sạc nhanh qua cổng USB 3.0
Sạc nhanh không dây Qi/PMA 15W
  Mạng
Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE – SM-G991U1
5G SA/NSA/Sub6/mmWave – SM-G991U1
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G
  Kết nối
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
USB USB Type-C 3.2, USB On-The-Go
3.5mm jack No
  Cảm biến
Hỗ trợ Cảm biến vân tay dưới màn hình (Siêu thanh)
Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, ánh sáng, áp suất khí quyển
  Tính năng
Hỗ trợ Samsung DeX, Samsung Wireless DeX (hỗ trợ kết nối, trải nghiệm với máy tính, lattop)
ANT+
Lệnh điều khiển với ngôn ngữ tự nhiên Bixby
Samsung Pay (Visa, MasterCard certified)
Hỗ trợ băng thông siêu rộng (UWB)
  Misc
Màu sắc Đen, Bạc, Nâu, Xanh Navy
Models SM-G998B, SM-G998B/DS, SM-G998U, SM-G998U1, SM-G998W, SM-G998N, SM-G9980
SAR 0.77 W/kg (head) 1.02 W/kg (body)
  Test
Hiệu suất AnTuTu: 657150 (v8)
GeekBench: 3518 (v5.1)
GFXBench: 33fps (ES 3.1 onscreen)
Hiển thị Tỷ lệ: Vô cực (Lý thuyết)
Loa -25.5 LUFS (Tốt)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *