Galaxy S21 5G

 

Samsung Galaxy S21 5G
  6.2″, Dynamic AMOLED 2X, 1080 x 2400 Pixel
  64.0 MP + 12.0 MP + 12.0 MP
  Selfie: 10.0 MP
  Exynos 2100/Snapdragon 888 5G
  8 GB RAM, 128/256 GB bộ nhớ
  4000 mAh, Li-ion
     Xem thêm

 

Giá và khuyến mãi
Viettel Store Đặt hàng
Nguyễn Kim Đặt hàng
FPT Store Đặt hàng
Hnam mobile Đặt hàng
Thế giới di động Đặt hàng

 

Thông số kỹ thuật

  Màn hình
Loại Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước 6.2 inches, 94.1 cm2 (~87.2% tỷ lệ hiển thị)
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, tỷ lệ 20:9 (Mật độ ~421 ppi)
Hệ điều hành Android 11, One UI 3.1
  Bộ xử lý
CPU Exynos 2100 (5 nm): Quốc tế
Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm): Mỹ/Trung
Loại Octa-core (1×2.9 GHz Cortex-X1 & 3×2.80 GHz Cortex-A78 & 4×2.2 GHz Cortex-A55): Quốc tế
Octa-core (1×2.84 GHz Kryo 680 & 3×2.42 GHz Kryo 680 & 4×1.80 GHz Kryo 680): Mỹ/Trung
GPU Mali-G78 MP14: Quốc tế
Adreno 660: Mỹ/Trung
  Lưu trữ
Thẻ nhớ Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Bộ nhớ 128GB 8GB RAM hoặc 256GB 8GB RAM
  Thiết kế
Kích thước 151.7 x 71.2 x 7.9 mm (5.97 x 2.80 x 0.31 in)
Trọng lượng 169 g (Sub6), 171 g (mmWave)
Chất liệu Mặt trước là kính (Gorilla Glass Victus)
Mặt sau là nhựa
Khung nhôm cao cấp
SIM Một SIM (Nano-SIM) hoặc Hai SIM kết hợp (Nano-SIM + eSIM)
Chống nước IP68 kháng bụi và nước (lên đến 1.5m trong 30 phút)
  Camera sau
Triple Bộ 3 camera
Telephoto: 64 MP, f/2.0, 29mm
ultrawide: 12 MP, f/2.2, 13mm
Wide: 12 MP, f/1.8, 26mm
Tính năng LED flash, HDR, làm đẹp, chụp góc rộng
Video 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+
  Camera trước (Selfie)
Single 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.24″, 1.22µm
Tính năng HDR, làm đẹp, xóa phông
Video 4K@30/60fps, 1080p@30fps
  Bảo mật
Tính năng Cảm biến vân tay dưới màn hình (ultrasonic)
Nhận diện khuôn mặt
Mở khóa bằng mật mã
  Pin & Sạc
Loại Li-Ion 4000 mAh, không thể tháo rời
Sạc Sạc nhanh 25W
Sạc nhanh qua cổng USB 3.0
Sạc không dây 4.5W
  Mạng
Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (Dual SIM model only)
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G SM-G991U1
5G SA/NSA/Sub6/mmWave – SM-G991U1
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G
  Kết nối
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
USB USB Type-C 3.2, USB On-The-Go
3.5mm jack No
  Cảm biến
Hỗ trợ Cảm biến vân tay dưới màn hình
Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, ánh sáng
  Misc
Màu sắc Xám, Trắng, Tím, Hồng
Models SM-G991B, SM-G991B/DS, SM-G991U, SM-G991U1, SM-G991W, SM-G991N, SM-G9910
SAR 0.74 W/kg (head) 1.08 W/kg (body)
  Test
Hiệu suất AnTuTu: 584055 (v8)
GeekBench: 3238 (v5.1)
GFXBench: 60fps (ES 3.1 onscreen)
Hiển thị Tỷ lệ: Vô cực (Lý thuyết)
Loa -26.4 LUFS (Tốt)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *