IPhone 12 Pro Max

 

IPhone 12 Pro Max
  6.7″, Super Retina XDR OLED, 1284 x 2778 Pixel
  12.0 MP + 12.0 MP + 12.0 MP + TOF 3D
  Selfie: 12.0 MP + SL 3D
  Apple A14 Bionic (5 nm)
  6 GB RAM, 128/256/512 GB bộ nhớ
  3687 mAh, Li-ion
     Xem thêm

 

Giá và khuyến mãi
Viettel Store
Nguyễn Kim
FPT Store
Hnam mobile
Thế giới di động

 

Thông số kỹ thuật

  Màn hình
Loại Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision
Kích thước 6.7 inches, 109.8 cm2 (~87.4% tỷ lệ hiển thị)
Độ phân giải 1284 x 2778 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (Mật độ ~458 ppi)
Hệ điều hành iOS 14.1, upgradable to iOS 14.4.2
  Bộ xử lý
CPU Apple A14 Bionic (5 nm)
Loại Hexa-core (2×3.1 GHz Firestorm + 4×1.8 GHz Icestorm)
GPU Apple GPU (4-core graphics)
  Lưu trữ
Thẻ nhớ Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Bộ nhớ 128GB 6GB RAM, 256GB 6GB RAM, 512GB 6GB RAM
  Thiết kế
Kích thước 160.8 x 78.1 x 7.4 mm
Trọng lượng 228 g (8.04 oz)
Chất liệu Mặt trước là kính (Gorilla Glass)
Mặt sau là kính (Gorilla Glass)
Khung thép chống gỉ cao cấp
SIM Một SIM (Nano-SIM) hoặc Hai SIM (Nano-SIM) – China
Chống nước IP68 kháng bụi và nước (lên đến 6m trong 30 phút)
  Camera sau
Quad Bộ 3 camera
Wide: 12 MP, f/1.6, 26mm, 1.7µm, dual pixel PDAF, sensor-shift stabilization (IBIS)
Ultrawide: 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm, 1/3.6″
Telephoto: 12 MP, f/2.2, 65mm, 1/3.4″, 1.0µm, PDAF, OIS, 2.5x optical zoom
Depth: TOF 3D LiDAR scanner
Tính năng Hai LED, hai tông màu flash, HDR, làm đẹp, chụp góc rộng
Video 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, 10‑bit HDR, Dolby Vision HDR (up to 60fps), stereo sound rec.
  Camera trước (Selfie)
Single 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6″
SL 3D, (cảm biến chiều sâu/sinh trắc học)
Tính năng HDR, làm đẹp
Video 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
  Bảo mật
Tính năng Mở khóa bằng khuôn mặt
Nhận diện khuôn mặt
Mở khóa bằng mật mã
  Pin & Sạc
Loại Li-Ion 3687 mAh, không thể tháo rời
Sạc Sạc nhanh 20W, 50% trong 30 phút (Quảng cáo)
Sạc nhanh không dây từ tính Qi 15W
Sạc điện qua cổng USB 2.0
Thời gian chờ Lên đến 20h (đa phương tiện)
Thời gian phát nhạc Lên đến 80h
  Mạng
Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM) – for China
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE
5G Sub6/mmWave – A2342
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
  Kết nối
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
USB Lightning, USB 2.0
3.5mm jack No
  Cảm biến
Hỗ trợ Face ID: Nhận dạng khuôn mặt
Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, ánh sáng, là bàn, áp suất khí quyển
Hỗ trợ ngôn ngữ tự nhiên với trợ lý ảo Siri
  Misc
Màu sắc Bạc, Xám than chì, Vàng, Xanh dương
Models A2411, A2342, A2410, A2412, iPhone13,4
SAR 0.99 W/kg (head) 0.99 W/kg (body)
  Test
Hiệu suất AnTuTu: 638584 (v8)
GeekBench: 4240 (v5.1)
GFXBench: 55fps (ES 3.1 onscreen)
Hiển thị Tỷ lệ: Vô cực (Lý thuyết)
Loa -23.8 LUFS ( Rất tốt)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *