IPhone 12 mini

 

IPhone 12 mini
  5.4″, Super Retina XDR OLED, 1080 x 2340 Pixel
  12.0 MP + 12.0 MP
  Selfie: 12.0 MP + SL 3D
  Apple A14 Bionic (5 nm)
  4 GB RAM, 64/128/256 GB bộ nhớ
  2227 mAh, Li-ion
     Xem thêm

 

Giá và khuyến mãi
Viettel Store Đặt hàng
Nguyễn Kim Đặt hàng
FPT Store Đặt hàng
Hnam mobile Đặt hàng
Thế giới di động Đặt hàng

 

Thông số kỹ thuật

  Màn hình
Loại Super Retina XDR OLED, HDR10, Dolby Vision
Kích thước 5.4 inches, 71.9 cm2 (~85.1% tỷ lệ hiển thị)
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (Mật độ ~476 ppi)
Hệ điều hành iOS 14.1, có thể nâng cấp lên iOS 14.5
  Bộ xử lý
CPU Apple A14 Bionic (5 nm)
Loại Hexa-core (2×3.1 GHz Firestorm + 4×1.8 GHz Icestorm)
GPU Apple GPU (4-core graphics)
  Lưu trữ
Thẻ nhớ Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Bộ nhớ 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
  Thiết kế
Kích thước 131.5 x 64.2 x 7.4 mm
Trọng lượng 135 g (4.76 oz)
Chất liệu Mặt trước là kính (Gorilla Glass)
Mặt sau là kính (Gorilla Glass)
Khung thép chống gỉ cao cấp
SIM Một SIM (Nano-SIM/eSIM) hoặc Hai SIM (Nano-SIM) – China
Chống nước IP68 kháng bụi và nước (lên đến 6m trong 30 phút)
  Camera sau
Quad Bộ 2 camera
12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6″
Tính năng Hai LED, hai tông màu flash, HDR, làm đẹp
Video 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, Dolby Vision HDR (up to 30fps), stereo sound rec.
  Camera trước (Selfie)
Single 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6″
SL 3D, (cảm biến chiều sâu/sinh trắc học)
Tính năng HDR, làm đẹp
Video 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
  Bảo mật
Tính năng Mở khóa bằng khuôn mặt
Nhận diện khuôn mặt
Mở khóa bằng mật mã
  Pin & Sạc
Loại Li-Ion 2227 mAh, không thể tháo rời
Sạc Sạc nhanh 20W, 50% trong 30 phút (Quảng cáo)
Sạc nhanh không dây từ tính Qi 12W
Sạc điện qua cổng USB 2.0
Thời gian chờ Lên đến 15h (đa phương tiện)
Thời gian phát nhạc Lên đến 50h
  Mạng
Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM) – for China
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE
5G Sub6/mmWave – A2342
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
  Kết nối
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
USB Lightning, USB 2.0
3.5mm jack No
  Cảm biến
Hỗ trợ Face ID: Nhận dạng khuôn mặt
Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, ánh sáng, là bàn, áp suất khí quyển
Hỗ trợ ngôn ngữ tự nhiên với trợ lý ảo Siri
  Misc
Màu sắc Đen, Trắng, Đỏ, Xanh lá cây, Xanh dương, Tím
Models A2399, A2176, A2398, A2400, A2399, iPhone13,1
SAR 0.99 W/kg (head) 0.99 W/kg (body)
  Test
Hiệu suất AnTuTu: 589616 (v8)
GeekBench: 4174 (v5.1)
GFXBench: 60fps (ES 3.1 onscreen)
Hiển thị Tỷ lệ: Vô cực (Lý thuyết)
Loa -24.6 LUFS ( Rất tốt)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *