IPhone 11

 

IPhone 11
  6.1″, Liquid Retina IPS LCD, 828 x 1792 Pixel
  12.0 MP + 12.0 MP
  Selfie: 12.0 MP + SL 3D
  Apple A13 Bionic (7 nm+)
  4 GB RAM, 64/128/256 GB bộ nhớ
  3110 mAh, Li-ion
     Xem thêm

 

Giá và khuyến mãi
Viettel Store Đặt hàng
Nguyễn Kim Đặt hàng
FPT Store Đặt hàng
Hnam mobile Đặt hàng
Thế giới di động Đặt hàng

 

Thông số kỹ thuật

  Màn hình
Loại Liquid Retina IPS LCD, 625 nits (typ)
Kích thước 6.1 inches, 90.3 cm2 (~79.0% tỷ lệ hiển thị)
Độ phân giải 828 x 1792 pixels, tỷ lệ 19.5:9 (Mật độ ~326 ppi)
Hệ điều hành iOS 13, có thể nâng cấp lên iOS 14.5
  Bộ xử lý
CPU Apple A13 Bionic (7 nm+)
Loại Hexa-core (2×2.65 GHz Lightning + 4×1.8 GHz Thunder)
GPU Apple GPU (4-core graphics)
  Lưu trữ
Thẻ nhớ Không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Bộ nhớ 64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 256GB 4GB RAM
  Thiết kế
Kích thước 150.9 x 75.7 x 8.3 mm
Trọng lượng 194 g (6.84 oz)
Chất liệu Mặt trước là kính (Gorilla Glass)
Mặt sau là kính (Gorilla Glass)
Khung thép chống gỉ cao cấp
SIM Một SIM (Nano-SIM/eSIM) hoặc Hai SIM (Nano-SIM) – China
Chống nước IP68 kháng bụi và nước (lên đến 2m trong 30 phút)
  Camera sau
Quad Bộ 2 camera
12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55″, 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.6″
Tính năng Hai LED, hai tông màu flash, HDR, làm đẹp
Video 44K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
  Camera trước (Selfie)
Single 12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6″
SL 3D, (cảm biến chiều sâu/sinh trắc học)
Tính năng HDR, làm đẹp
Video 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS
  Bảo mật
Tính năng Mở khóa bằng khuôn mặt
Nhận diện khuôn mặt
Mở khóa bằng mật mã
  Pin & Sạc
Loại Li-Ion 3110 mAh, không thể tháo rời
Sạc Sạc nhanh 18W, 50% trong 30 phút (Quảng cáo)
Sạc không dây từ tính Qi
Sạc điện qua cổng USB 2.0
Thời gian chờ Lên đến 17h (đa phương tiện)
Thời gian phát nhạc Lên đến 65h
  Mạng
Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM) – for China
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE-A (CA)
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat16 1024/150 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
  Kết nối
WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
USB Lightning, USB 2.0
3.5mm jack No
  Cảm biến
Hỗ trợ Face ID: Nhận dạng khuôn mặt
Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, tiệm cận, ánh sáng, là bàn, áp suất khí quyển
Hỗ trợ ngôn ngữ tự nhiên với trợ lý ảo Siri
  Misc
Màu sắc Đen, Trắng, Đỏ, Xanh lá cây, vàng, Tím
Models A2221, A2111, A2223, iPhone12,1
SAR 1.09 W/kg (head) 1.18 W/kg (body)
  Test
Hiệu suất AnTuTu: 419453 (v7)
GeekBench: 13882 (v4.4)
GFXBench: 60fps (ES 3.1 onscreen))
Hiển thị Tỷ lệ: 1505:1 (Lý thuyết)
Loa Voice 70dB / Noise 72dB / Ring 76dB (tốt)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *